truncation error

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sai số cắt cụt: "truncation error" sai số phát sinh trong tính toán toán học hoặc khoa học máy tính khi một quá trình tính toánhạn ( dụ: chuỗi số, tích phân, hoặc lặp) bị cắt ngắn hoặc dừng lại trước khi hoàn thành, dẫn đến kết quả xấp xỉ thay vì chính xác.
dụ sử dụng
  • (Sai số cắt cụt trong phép xấp xỉ chuỗi đủ nhỏ để bỏ qua.)
  • (Khi sử dụng các phương pháp số, sai số cắt cụtthể tích lũy ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce truncation error": giảm sai số cắt cụt.
    • By taking more terms in the Taylor series, we can reduce the truncation error. (Bằng cách lấy thêm nhiều số hạng trong chuỗi Taylor, chúng ta có thể giảm sai số cắt cụt.)
  • "truncation error analysis": phân tích sai số cắt cụt.
    • Truncation error analysis is crucial for ensuring the accuracy of numerical simulations. (Phân tích sai số cắt cụt rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các mô phỏng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Truncate (động từ): cắt cụt, rút ngắn.
    • The algorithm truncates the infinite series after ten terms. (Thuật toán cắt cụt chuỗihạn sau mười số hạng.)
  • Truncated (tính từ): bị cắt cụt.
    • The truncated calculation produced a truncation error. (Phép tính bị cắt cụt đã tạo ra một sai số cắt cụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximation error: sai số xấp xỉ.
  • Discretization error: sai số rời rạc hóa (thường dùng trong ngữ cảnh phương pháp số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt ngắn, dừng lại trước khi kết thúc.
    • We cut off the calculation too early, leading to a large truncation error. (Chúng tôi đã cắt ngắn phép tính quá sớm, dẫn đến một sai số cắt cụt lớn.)
  • Round off: làm tròn (có thể liên quan đến sai số cắt cụt trong một số ngữ cảnh).
    • Rounding off the number introduced a truncation error in the computation. (Làm tròn số đã gây ra một sai số cắt cụt trong phép tính.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut corners: cắt bỏ bước, làm tắt (ám chỉ việc gây ra sai số cắt cụt do không tính toán đầy đủ).
    • If you cut corners in the algorithm, you will introduce more truncation error. (Nếu bạn làm tắt trong thuật toán, bạn sẽ gây ra nhiều sai số cắt cụt hơn.)
truncation error
A student's computer screen shows a truncation error in a spreadsheet.